Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
idiopathic disorder


noun
any disease arising from internal dysfunctions of unknown cause
Syn:
idiopathic disease, idiopathy
Hypernyms:
disorder, upset


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.